Thẻ ghi nợ là gì? Những lưu ý khi sử dụng thẻ ghi nợ cho người mới

Ngày nay, thanh toán bằng thẻ ngân hàng trong các dịch vụ mua sắm đã không còn quá xa lạ. Nhằm đáp ứng nhu cầu này, có rất nhiều loại thẻ khác nhau được phát hành như thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, thẻ mastercard, thẻ trả trước,… Trong đó thẻ ghi nợ đang được ưa chuộng và sử dụng phổ biến hiện nay. Vậy thẻ ghi nợ là gì? Khi sử dụng thẻ ghi nợ cần lưu ý gì để tránh xảy ra rủi ro? Tham khảo ngay tại bài viết này nhé!

1. Thẻ ghi nợ là gì?

Thẻ ghi nợ là thẻ ngân hàng đang được sử dụng phổ biến hiện nay

Thẻ ghi nợ là thẻ ngân hàng đang được sử dụng phổ biến hiện nay

Thẻ ghi nợ hay còn gọi là debit card, là một loại thẻ cho phép chủ thẻ chi tiêu số tiền không vượt quá số dư trong tài khoản của mình. Khi chủ thẻ sử dụng thẻ ghi nợ để mua sắm hoặc thanh toán dịch vụ, số tiền sẽ được trừ trực tiếp từ tài khoản của chủ thẻ.
Thẻ ghi nợ thường được kết hợp với một tài khoản ngân hàng và chủ thẻ có thể sử dụng thẻ để rút tiền mặt từ ATM hoặc thanh toán trực tuyến. Một số thẻ ghi nợ có thể được sử dụng để mua sắm nước ngoài hoặc du lịch quốc tế, tuy nhiên chủ thẻ sẽ phải chịu phí chuyển đổi ngoại tệ và phí giao dịch khi sử dụng thẻ này ở nước ngoài.
Một số đặc điểm cơ bản của loại thẻ ghi nợ như sau:

  • Số thẻ ghi nợ: Dãy số gồm 16 chữ số được in trên thẻ.
  • Tên chủ thẻ: Tên của khách hàng in trên thẻ thuộc quyền sử dụng cá nhân.
  • Thời gian hiệu lực thẻ: Mỗi thẻ Debit đều có thời gian sử dụng, thông thường thời gian này tối đa là 5 năm. Thời gian của thẻ được thể hiện ở chữ VALID FROM và VALID THRU ở mặt sau. Khi thẻ hết hạn sẽ không thể thực hiện các giao dịch, lúc này bạn cần đến ngân hàng để gia hạn thẻ.
  • Số CVV/CCS: 3 chữ số ở mặt sau của thẻ, là mã số bảo mật thẻ ngân hàng.

2. Chức năng của thẻ ghi nợ

Thẻ ghi nợ có thể được sử dụng vào các hoạt động như:

  • Mua sắm hoặc thanh toán các dịch vụ, sản phẩm trực tuyến hoặc trực tiếp tại các cửa hàng, siêu thị, nhà hàng và các điểm bán hàng khác.
  • Sử dụng thẻ ghi nợ để rút tiền mặt tại các máy ATM hoặc tại quầy giao dịch của ngân hàng.
  • Có thể sử dụng thẻ ghi nợ để thanh toán hóa đơn như điện, nước, internet, điện thoại di động và các khoản phí khác.
  • Theo dõi số dư tài khoản và các giao dịch đã thực hiện thông qua phần mềm hoặc ứng dụng di động của ngân hàng.
  • Liên kết với ví điện tử như Momo, Zalo Pay,... và các ứng dụng đặt hàng online như Shopee, Grab,...

Thẻ ghi nợ được sử dụng với nhiều chức năng khác nhau

Thẻ ghi nợ được sử dụng với nhiều chức năng khác nhau

3. Các loại thẻ ghi nợ được cấp phép tại Việt Nam và quốc tế

3.1 Thẻ ghi nợ nội địa

Thẻ ghi nợ nội địa là thẻ do ngân hàng phát hành nhằm thực hiện giao dịch thanh toán trong phạm vi quốc gia đó và không được chấp nhận ở nước ngoài. Chủ thẻ có thể sử dụng thẻ ghi nợ nội địa để thanh toán các khoản mua sắm tại các cửa hàng, siêu thị, trung tâm thương mại, hoặc sử dụng để rút tiền mặt tại các máy ATM của các ngân hàng, hoặc qua các quầy giao dịch của ngân hàng.

3.2 Thẻ ghi nợ quốc tế

Thẻ ghi nợ quốc tế là một loại thẻ ngân hàng được chấp nhận và sử dụng tại nhiều quốc gia trên thế giới. Thẻ này được liên kết với tài khoản thanh toán của chủ thẻ tại ngân hàng phát hành và có thể được sử dụng để thanh toán các giao dịch trong và ngoài nước.
Thẻ này được các ngân hàng liên kết với các tổ chức quốc tế như VISA MasterCard, JCB, The American Express,… phát hành. Tại Việt Nam thì thẻ VISA debit và Mastercard Debit được phủ sóng rộng rãi nhất.

4. Hạn mức thẻ ghi nợ hiện nay

Hạn mức thẻ ghi nợ hiện nay phụ thuộc vào quy định của từng ngân hàng phát hành thẻ

Hạn mức thẻ ghi nợ hiện nay phụ thuộc vào quy định của từng ngân hàng phát hành thẻ

Hạn mức thẻ ghi nợ là số tiền tối đa mà chủ thẻ được phép chi tiêu hoặc rút tiền mặt bằng thẻ ghi nợ trong một khoảng thời gian nhất định.
Ở Việt Nam, hạn mức thẻ ghi nợ hiện nay phụ thuộc vào quy định của từng ngân hàng phát hành thẻ. Thông thường, hạn mức thẻ ghi nợ trong nước sẽ dao động từ 5 đến 50 triệu đồng. Đối với thẻ ghi nợ quốc tế, hạn mức thường cao hơn vì chủ thẻ có thể sử dụng thẻ ở nhiều quốc gia và cho các giao dịch lớn hơn.

5. Ưu nhược điểm khi sử dụng thẻ ghi nợ

5.1. Ưu điểm khi sử dụng thẻ ghi nợ

  • Tiện lợi: Thẻ ghi nợ giúp người dùng tiết kiệm thời gian và công sức khi không phải mang theo tiền mặt để thanh toán. Người dùng có thể sử dụng thẻ để mua sắm, thanh toán dịch vụ, chi tiêu tại các điểm bán hàng hay rút tiền mặt từ máy ATM. Thẻ ghi nợ còn cho phép người dùng thực hiện các giao dịch trực tuyến tại nhà hoặc bất cứ đâu có kết nối internet.
  • An toàn: Không cần mang theo nhiều tiền mặt, giảm rủi ro bị mất cắp hoặc mất trộm. Thẻ ghi nợ có thể được thiết kế với nhiều tính năng bảo mật, chẳng hạn như mã PIN, chữ ký điện tử, xác thực SMS, đảm bảo an toàn cho người dùng trong quá trình sử dụng.
  • Dễ dàng quản lý tài chính: Thẻ ghi nợ cung cấp cho người dùng các thông tin chi tiết về các giao dịch, giúp họ dễ dàng theo dõi chi tiêu và quản lý tài chính cá nhân. Người dùng có thể theo dõi số tiền còn lại trong tài khoản và biết được mình đã chi tiêu bao nhiêu tiền trong tháng.
  • Thanh toán trực tuyến: Thẻ ghi nợ cho phép người dùng thanh toán trực tuyến nhanh chóng và an toàn. Với tính năng thanh toán trực tuyến, người dùng có thể mua sắm, thanh toán dịch vụ hay mua vé máy bay chỉ với một vài thao tác trên internet.

Thẻ ghi nợ cho phép người dùng thanh toán trực tuyến nhanh chóng và an toàn

Thẻ ghi nợ cho phép người dùng thanh toán trực tuyến nhanh chóng và an toàn

5.2. Nhược điểm khi sử dụng thẻ ghi nợ

  • Rủi ro bảo mật: Thẻ ghi nợ có thể bị rò rỉ thông tin cá nhân nếu người dùng không chú ý đến các biện pháp bảo mật. Việc mất mật khẩu, sử dụng mật khẩu dễ đoán hay không chịu tuân thủ các hướng dẫn bảo mật có thể khiến thông tin thẻ bị lộ ra ngoài.
  • Phải nạp tiền trước mới được sử dụng: Thẻ ghi nợ không có tính năng chi tiêu trước, trả tiền sau như thẻ tín dụng, do đó nếu không có tiền trong tài khoản thì không thể sử dụng thẻ ghi nợ để thanh toán.

6. Cách sử dụng thẻ ghi nợ cho người mới

Sau đây là một số bước cơ bản để sử dụng thẻ ghi nợ cho người mới. Tuy nhiên, trước khi sử dụng thẻ ghi nợ, bạn nên tìm hiểu kỹ về các điều khoản, điều kiện và các khoản phí liên quan của ngân hàng bạn đăng ký mở thẻ.

  • Mở tài khoản tại một ngân hàng: Để sử dụng thẻ ghi nợ, bạn cần mở tài khoản tại một ngân hàng và chuẩn bị các giấy tờ cần thiết như CMND, Hộ khẩu, giấy xác nhận địa chỉ để làm thủ tục mở tài khoản.
  • Đăng ký sử dụng thẻ ghi nợ: Sau khi mở tài khoản, bạn có thể đăng ký sử dụng thẻ ghi nợ, điền đầy đủ thông tin cá nhân và đặt mật khẩu cho thẻ.
  • Kích hoạt thẻ ghi nợ: Sau khi nhận được thẻ từ ngân hàng, bạn cần kích hoạt thẻ bằng cách đăng nhập vào tài khoản ngân hàng trực tuyến hoặc gọi điện đến bộ phận chăm sóc khách hàng của ngân hàng để kích hoạt.
  • Sử dụng thẻ ghi nợ: Khi thẻ đã được kích hoạt, bạn có thể sử dụng thẻ để thanh toán tại các cửa hàng, trực tuyến và rút tiền mặt từ các cây ATM. Để sử dụng thẻ an toàn, bạn nên đặt mật khẩu bảo vệ thẻ và không chia sẻ thông tin thẻ với người khác.
  • Theo dõi chi tiêu: Bạn có thể dễ dàng theo dõi các hoạt động chi tiêu của thẻ. Bên cạnh đó bạn cũng nên thường xuyên kiểm tra tài khoản ngân hàng của mình để đảm bảo rằng các giao dịch đã được thực hiện đúng và không có giao dịch lạ.

7. Phân biệt thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng

Bên cạnh thẻ ghi nợ thì thẻ tín dụng cũng đang được sử dụng phổ biến hiện nay. Tuy nhiên vẫn có nhiều nhầm lẫn và chưa phân biệt được 2 loại thẻ ngân hàng này.

Loại thẻThẻ ghi nợThẻ tín dụng
Khái niệm
  • Thẻ ghi nợ là thẻ thanh toán thay cho tiền mặt.
  • Chủ thẻ chỉ được chi tiêu và giao dịch bằng số dư hiện có trong tài khoản.
  • Mọi chi tiêu sẽ trừ trực tiếp vào số tiền trong tài khoản.
  • Thẻ tín dụng là thẻ thanh toán chi tiêu trước trả tiền sau.
  • Bạn được chi tiêu trước trong một hạn mức tín dụng mà ngân hàng đã phê duyệt cho bạn, sau đó thanh toán lại tổng số tiền đã chi tiêu đúng hạn cho ngân hàng.
  • Sau thời gian tối đa 45 ngày chưa hoàn đủ tiền cho ngân hàng, chủ thẻ sẽ bị tính thêm lãi suất.
Mức chi tiêuNhỏ hơn hoặc bằng số tiền có trong tài khoản.Bằng với hạn mức tín dụng mà ngân hàng cung cấp.
Chức năngRút tiền, chuyển tiền, gửi tiết kiệm, thanh toán online…
  • Rút tiền mặt
  • Thanh toán hàng hóa, hóa đơn, dịch vụ… thay thế tiền mặt
  • Chuyển đổi trả góp lãi suất 0-1%
Phạm vi sử dụngTrong và ngoài nướcTrong và ngoài nước
Phí, lãi suấtPhí và lãi suất của thẻ ghi nợ được quy định theo từng ngân hàng, bao gồm:
  • Phí rút tiền
  • Phí chuyển khoản
  • Phí thường niên
  • Phí dịch vụ Internet Banking/Mobile Banking
Thẻ tín dụng thường có mức phí và lãi suất áp dụng tùy vào ngân hàng phát hành thẻ, bao gồm:
  • Phí rút tiền
  • Phí thường niên
  • Phí dịch vụ ngân hàng và ngân hàng trực tuyến
Lưu ý rằng, bạn sẽ trả lãi suất phát sinh khi thanh toán thẻ tín dụng trễ hạn hoặc không đầy đủ dư nợ trong kỳ sao kê.

8. Khi nào nên làm thẻ ghi nợ?

Tùy vào nhu cầu và mục đích sử dụng mà lựa chọn mở thẻ ghi nợ sẽ khác nhau. Tuy nhiên, đây là loại thẻ ngân hàng được sử dụng phổ biến hiện nay vì có thể đáp ứng các nhu cầu cơ bản như thanh toán, rút tiền hay chuyển khoản. Tuy nhiên, việc sở hữu thẻ ghi nợ quốc tế sẽ mang lại nhiều tiện ích hơn, phạm vi sử dụng thẻ rộng rãi, đáp ứng nhiều nhu cầu với tiện ích vượt trội hơn.

9. Lưu ý khi sử dụng thẻ ghi nợ cho người mới

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng thẻ ghi nợ để đảm bảo an toàn và tiện lợi

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng thẻ ghi nợ để đảm bảo an toàn và tiện lợi

Để sử dụng thẻ ghi nợ an toàn và tiện lợi, bạn cần lưu ý những điểm quan trọng dưới đây:

  • Đăng ký Internet Banking, Mobile Banking hoặc Smart OTP để theo dõi và nhận thông báo khi có giao dịch thanh toán từ thẻ ghi nợ của mình, từ đó nhanh chóng nhận biết những giao dịch bất thường và ngăn chặn kịp thời. Bên cạnh đó, khi đăng ký hình thức này bạn có thể theo dõi số dư và quản lý tài khoản tiện lợi hơn.
  • Định kỳ đổi mã PIN, mật khẩu tài khoản, ứng dụng hoặc sử dụng vân tay/nhận diện khuôn mặt sẽ giúp đảm bảo an toàn cho tài khoản và thẻ ngân hàng. Lưu ý không đặt mật khẩu mà người khác có thể dễ đoán như ngày tháng năm sinh, 123456,....
  • Tuyệt đối không cung cấp các thông tin thẻ ghi nợ như số thẻ, mã số bảo mật CVV/CVC,... để tránh bị kẻ gian dùng vào những mục đích xấu.
  • Chỉ nên dùng thẻ để giao dịch thanh toán tại những điểm uy tín, an toàn. Đặc biệt khi mua sắm trực tuyến, cần kiểm tra kỹ tên miền, tính chính thống và khả năng bảo mật của trang web, tránh làm lộ thông tin thanh toán tại những kênh chuyên lừa đảo.

10. Một số câu hỏi thường gặp về thẻ ghi nợ

Thẻ ghi nợ có phải thẻ ATM không?
Có thể hiểu, thẻ ghi nợ nội địa mang đầy đủ các chức năng tương tự như thẻ ATM. Các thẻ ATM mọi người hay sử dụng của những ngân hàng Timo, Vietcombank, Agribank, Techcombank, Vietinbank,… chính là thẻ ghi nợ nội địa.
Thẻ ghi nợ có phải là thẻ NAPAS không?
NAPAS là viết tắt của từ National Payment Services, một thương hiệu thẻ quốc gia thuộc Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam. Thẻ NAPAS chính là thẻ ghi nợ nội địa liên kết các ngân hàng để mang đến nhiều tiện ích hơn cho người dùng như tính năng thực hiện các giao dịch thanh toán, rút tiền,…

11. Kết luận

Với những thông tin được chia sẻ tại bài viết này chắc đã giúp bạn trả lời được câu hỏi thẻ ghi nợ là gì và những lưu ý khi sử dụng thẻ để giao dịch thanh toán. Hiện nay ở các ngân hàng đều hỗ trợ phát hành loại thẻ này với chính sách và quy định khác nhau. Do đó hãy tìm hiểu kỹ và lựa chọn ngân hàng phù hợp với nhu cầu của mình. Chúc các bạn thành công!


Haravan hỗ trợ chủ shop tích hợp 12+ cổng thanh toán online phổ biến nhất hiện nay trên website bán hàng của mình. Chủ shop sẽ nhận được nhiều ưu đãi khi kết nối cổng thanh toán. Ngoài ra, kết nối cổng thanh toán online trên website sẽ giúp:
- Chủ shop đáp ứng và kích thích nhu cầu mua sắm và thanh toán trực tuyến trên website thương mại điện tử của mình.
- Chủ động theo dõi tổng quan về tình trạng tài chính, trạng thái thanh toán đơn hàng dễ dàng.
- Giảm tỷ lệ bom hàng, rút ngắn vòng xoay vốn và giảm khâu đối soát vận hành.

Học viện Haravan - Chia sẻ kiến thức kinh doanh online đa kênh

Bài viết liên quan:

Ngân hàng ACB là ngân hàng gì? Có uy tín không?

14/05/2023 MKT Thuy

Shinhan bank là ngân hàng gì? Giao dịch ở Shinhan bank có uy tín không

15/05/2023 MKT Thuy

Vietinbank là ngân hàng gì? Giao dịch của Vietinbank có uy tín không?

17/05/2023 MKT Thuy